INTEGREX i-100 BARTAC-ST

Product: Integrex

Thông số kỹ thuật của máy

Specification Chiều dài -
Công suất Đường kính quay lớn nhất 530 mm / 20.87 in
Đường kính gia công lớn nhất 500 mm / 19.670 in
Đường kính phôi thanh gia công lớn nhất 102 mm / 4.0 in
Chiều dài gia công lớn nhất 854 mm / 33.620 in
Trục chính Kích thước mâm cặp 8 in
Tốc độ quay lớn nhất 2000 rpm
Công suất tiêu thụ của trục chính (30 tăng dần theo phút) 11 kw / 15.0 hp
Trục chính thứ hai Kích thước mâm cặp 6 in
Tốc độ quay lớn nhất 6000 rpm
Công suất tiêu thụ của trục chính (30 tăng dần theo phút) 11 kw / 15.0 hp
Trục Phay Hành Trình Trục B 240°
Công suất mâm dao dự trữ 36
Tốc độ quay lớn nhất 12000 rpm
Công suất tiêu thụ của trục chính (20 ED Rating) 8 kw / 10 hp
Tốc độ dịch chuyển Hành trình trục X 450 mm / 17.72 in
Hành trình trục X2 220 mm / 8.66 in
Hành trình trục Y 210 mm / 8.27 in
Hành trình trục Z 904 mm / 35.59 in
Hành trình trục Z2 903 mm / 35.55 in